lông tơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông mảnh, mềm mọc ở cằm: Chỉ lớp lông mảnh, nhẹ, thường có màu nhạt, mọc ở vùng cằm và má của thanh thiếu niên nam trước khi phát triển thành râu thật sự.
- Lông tơ nói chung: Có thể dùng để chỉ lớp lông mỏng, mềm trên da của trẻ sơ sinh hoặc trên cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cậu bé mới lớn, trên cằm đã lấm tấm lông tơ.
- Anh ấy cạo đi lớp lông tơ vì muốn có vẻ ngoài gọn gàng hơn.
- Làn da em bé mịn màng với một lớp lông tơ rất mỏng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Còn non *lông tơ"*: Thành ngữ ám chỉ người còn trẻ, thiếu kinh nghiệm, non nớt.
- Nó mới vào nghề, còn non lông tơ lắm, cần được chỉ bảo thêm.
Biến thể và từ gần giống
- Lông măng: Cách gọi khác, có nghĩa tương tự như lông tơ, thường dùng cho thanh thiếu niên.
- Râu tơ: Chỉ những sợi râu mới mọc, còn mảnh và thưa.
- Lông mao: Chỉ lớp lông rất nhỏ, mịn trên bề mặt da hoặc trên một số bộ phận cơ thể, thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Tơ lông: (Cách nói đảo lại) cùng chỉ lớp lông mảnh, mềm.
- Lông non: Chỉ lớp lông mới mọc, còn non.
Từ trái nghĩa
- Râu quai nón: Chỉ bộ râu dày, đen, phát triển đầy đủ ở nam giới trưởng thành.
- Râu rậm: Chỉ bộ râu dày và nhiều.
- Lông mảnh mọc ở cằm trước khi có râu.